
Samuel Aghehowa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Porto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 64% | 33% | 0 | 0 | 7,00 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/19 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 7,45 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/20 | 0 | 7/12 | — | 6,41 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Malmo FF | T 2-1 | 58 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 3/7 | — | 8,65 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 2 | 8/14 | — | 7,25 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 19 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 19 | 40,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 50,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 50,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 21 | 45,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 45,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2024 | Atletico Madrid | FC Porto | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Deportivo Alavés | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Atletico Madrid | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Granada CF | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Granada U19 | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Granada U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | AD Nervion U19 | Granada U19 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | AD Nervión U19 | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh31
- Thể lực61