Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Afriyie Owusu

OmahaHậu vệGHA
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Samuel Afriyie Owusu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Omaha.

Tiểu sử Samuel Afriyie Owusu

Samuel Afriyie Owusu là hậu vệ, hiện thi đấu cho Omaha, quốc tịch Ghana, sinh ngày 13/12/2000 và 25 tuổi. Chiều cao 188 cm, cân nặng 78 kg. Mùa 2026 có 30 trận ra sân, ghi 2 bàn trong 2655 phút thi đấu, điểm trung bình 6,91. Giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € (2023), hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/11/2026, và cầu thủ này tham gia giải USL League One.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
2.745Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1372Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—31302.74520018488%64%606,91

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.745 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/48
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1683/1897 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
121/239 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
32
Phá bóng
116
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
133/206 (64%)
Không chiến thắng / thua
53 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 51
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
48

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Afriyie Owusu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-2900010066/7425/7—6,66
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1900020159/6602/6V6,56
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-1900000038/4715/7—6,87
20/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 2-1900000084/8914/7—6,68
17/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 3-1900000067/7308/10—7,10
13/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-1900000015/2201/1—6,25
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-0900000057/6202/4—6,94
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-1900000051/5415/11V6,18
27/08/2026USL League One@ FC NaplesB 0-2900000047/5805/8—6,55
23/08/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-1900010072/7701/3—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202221175 nghìn €
30/03/202322175 nghìn €
21/08/202322175 nghìn €
17/12/202323175 nghìn €
26/09/202423—
07/05/202524125 nghìn €
24/11/202524150 nghìn €
29/04/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com