
Samuel Adeniran là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo LASK Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 328 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 72% | 40% | 1 | 0 | 7,41 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68% | 30% | 0 | 0 | 6,44 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/59 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | T 3-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 76 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 2/4 | — | 7,93 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Liverpool | B 3-6 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 120 | 2 | 0 | 10 | 3 | 1 | 12/17 | 0 | 3/22 | — | 8,21 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Celtic FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 8/13 | 2 | 8/15 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 4-1 | 55 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 8,96 |
| 10/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 5/15 | V | 6,72 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 3-0 | 68 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 18/20 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | 20 | — |
| 15/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 24/03/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Philadelphia Union | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | St. Louis City SC | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.1375M € | 137 nghìn € |
| 23/06/2023 | San Antonio | St. Louis City SC | Cho mượn | — |
| 24/04/2023 | St. Louis City SC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2022 | Seattle Sounders | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.094015M € | 94 nghìn € |
| 29/11/2022 | San Antonio | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 08/06/2022 | Seattle Sounders | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2021 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | Cho mượn | — |
| 17/07/2021 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | SV Atlas Delmenhorst | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Kickers Emden | SV Atlas Delmenhorst | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Leganés B | Kickers Emden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Castellon | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | CD Leganés B | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | CD Guadalajara | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CD Leganés B | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | Club Atlético Chacarita Juniors II | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Belenenses U19 | Club Atlético Chacarita Juniors II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Steven Gerrard Academy | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực52