Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samu Alanko

JervTiền đạoFIN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Samu Alanko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jerv.

Tiểu sử Samu Alanko

Samu Alanko là tiền đạo 28 tuổi người Finland, thi đấu cho câu lạc bộ Jerv. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ghi 7 bàn sau 15 trận với 279 phút thi đấu, toàn bộ tại giải Norwegian 2.Divisjon. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2024, còn hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
279Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
2,26Bàn/90 phút
39Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 2.Divisjon2026—151427970000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 279 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: —2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20151725 nghìn €
08/07/20161825 nghìn €
27/10/20161850 nghìn €
01/01/201718—
22/10/20182025 nghìn €
03/04/20192050 nghìn €
24/07/20192150 nghìn €
28/02/20202150 nghìn €
25/09/20202250 nghìn €
05/04/20212250 nghìn €
01/08/202123100 nghìn €
01/11/202123100 nghìn €
14/04/202223100 nghìn €
24/07/20222450 nghìn €
26/10/202224100 nghìn €
06/04/202324100 nghìn €
27/07/202325100 nghìn €
23/11/202325100 nghìn €
09/05/202425100 nghìn €
05/09/202426150 nghìn €
27/11/202426150 nghìn €
29/01/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy69
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com