
Samson Tovide là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 60% | 42% | 0 | 0 | 7,40 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 25% | 0 | 0 | 3,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 3,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Rochdale | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 4-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 7,64 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 5/11 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 2 | 5/12 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free player | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Colchester United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Colchester United U18 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Colchester United Youth | Colchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh34
- Thể lực41