
Samson Ngulube là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1646Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 21 | 20 | 1.646 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 74% | 54% | 2 | 0 | 6,22 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.646 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/616 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/51 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/93 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/164 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 56
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 264
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 6 | 9/15 | — | 6,96 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/42 | 2 | 6/9 | V | 6,18 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/26 | 0 | 6/14 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/30 | 2 | 4/6 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 2/8 | — | 5,39 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/42 | 4 | 6/10 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 1 | 4/4 | — | 6,25 |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,66 |