
Sammy Smith là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.531Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 18 | 1.531 | 5 | 0 | 1 | 40 | 18 | 69% | 47% | 3 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.531 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/40
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 19/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/466 (69%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/195 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 82
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 2/5 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 2/5 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 5 | 6/6 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/24 | 1 | 4/7 | — | 6,66 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/7 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-4 | 29 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/11 | 1 | 6/7 | — | 7,40 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 6,86 |