
Samir Zeljkovic
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Samir Zeljkovic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 1 | 4/9 | — | 6,46 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 2/9 | V | 5,97 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | T 3-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 19/23 | 4 | 4/6 | — | 6,95 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/31 | 3 | 5/6 | — | 6,65 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 7,18 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 3/7 | — | 6,04 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/36 | 0 | 3/8 | — | 8,10 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/34 | 2 | 3/7 | — | 6,27 |
| 03/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 6/9 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/08/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/03/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/11/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/03/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/10/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Minerva Punjab | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2025 | Free player | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Radnicki 1923 Kragujevac | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Sarajevo | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bunyodkor | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Sarajevo | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Velez Mostar | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | FK Igman Konjic | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Sarajevo U19 | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NK TOSK Tesanj | Sarajevo U19 | Cho mượn | — |
| 10/02/2017 | Sarajevo U19 | NK TOSK Tesanj | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Sarajevo Akademie Youth | FK Sarajevo Academy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực57