
Samir Taylor là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Deportivo Saprissa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 462 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 4 | 406 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 462 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/167 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 5,78 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/5 | — | 6,31 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 7/13 | — | 6,49 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/38 | 2 | 5/14 | — | 7,42 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 2 | 7/12 | — | 7,15 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 1/7 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Guadalupe FC | Deportivo Saprissa | Cho mượn | — |
| 15/09/2025 | Deportivo Saprissa | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Saprissa II | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Santa Ana FC | Deportivo Saprissa II | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Deportivo Saprissa II | Santa Ana FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Santos De Guapiles | Deportivo Saprissa II | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Deportivo Saprissa II | Santos De Guapiles | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CS Uruguay de Coronado | Deportivo Saprissa II | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Deportivo Saprissa II | CS Uruguay de Coronado | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực35