Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samir Ramizi

35Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Samir Ramizi là tiền vệ 35 tuổi, hiện khoác áo YF Juventus Zurich.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/04/20122050 nghìn €
20/06/201220100 nghìn €
13/02/201422150 nghìn €
11/09/201423150 nghìn €
14/12/201423250 nghìn €
17/12/201524350 nghìn €
15/07/201624500 nghìn €
19/12/201625500 nghìn €
13/07/201725350 nghìn €
07/01/201826400 nghìn €
11/07/201826400 nghìn €
20/01/201927400 nghìn €
14/04/201927400 nghìn €
03/06/201927400 nghìn €
03/01/202028400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
30/07/202029325 nghìn €
11/01/202129250 nghìn €
22/06/202129200 nghìn €
02/01/202230200 nghìn €
07/06/202230275 nghìn €
09/11/202231275 nghìn €
27/03/202331300 nghìn €
06/06/202331300 nghìn €
18/10/202332300 nghìn €
20/12/202332300 nghìn €
30/05/202432100 nghìn €
22/12/202433100 nghìn €
09/06/20253350 nghìn €
30/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Neuchâtel Xamax FCSYF Juventus ZurichChuyển nhượng—
12/02/2024WinterthurNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
05/08/2020Neuchâtel Xamax FCSWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2016WohlenNeuchâtel Xamax FCSChuyển nhượng—
31/12/2013ServetteWohlenChuyển nhượng—
30/12/2013Etoile CarougeServetteCho mượn—
09/09/2013ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
29/06/2013Etoile CarougeServetteCho mượn—
31/01/2013ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
23/07/2012Stade NyonnaisServetteChuyển nhượng—
31/01/2012FC DritaStade NyonnaisChuyển nhượng—
30/06/2011KF Drenica SkenderajFC DritaChuyển nhượng—
30/06/2010FC DritaKF Drenica SkenderajChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com