
Samir Masimov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Kosmos Khimki.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/09/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/10/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 23/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Medialiga (RU) | Kosmos-2 Dolgoprudnyi | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2026 | Kosmos Khimki | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | FC Khimki-2 | Kosmos Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Free player | FC Khimki-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiztekh Dolgoprudny | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Olimp Khimki (-2020) | Fiztekh Dolgoprudny | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Shamakhi FK | Olimp Khimki (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Fakel Voronezh | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AZAL PFK Baku | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | NK Domžale | AZAL PFK Baku | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2016 | FC Neftci Baku | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2014 | Lokomotiv Moscow Youth | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |