
Samir Hadji là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Progres Niedercorn.
Tiểu sử Samir Hadji
Samir Hadji là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Progres Niedercorn, mang quốc tịch France và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Ở Luxembourg National Division, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 798 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ gia nhập Progres Niedercorn từ FC Differdange 03.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 10 | 10 | 888 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 10 trận ra sân, 888 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 120 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 2-3 | 87 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs The New Saints | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ The New Saints | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Drita | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2014 | 25 | 125 nghìn € |
| 12/04/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/07/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/07/2016 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/12/2016 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/07/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/02/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/08/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 29 | 225 nghìn € |
| 01/08/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/08/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/02/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/01/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Differdange 03 | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | F91 Dudelange | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Excelsior Virton | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Fola Esch | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2012 | Hassania Agadir | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | RC Strasbourg Alsace | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nancy II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | 1. FC Saarbrücken | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SR Creutzwald 03 | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |