
Samir Fekri là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Smouha SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
575Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 575 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 81% | 56% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/188 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 33/36 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/32 | 0 | 8/15 | — | 6,93 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 3 | 4/7 | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 6/12 | V | 5,82 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 3/7 | — | 6,06 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/23 | 3 | 11/18 | V | 7,13 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/28 | 2 | 11/14 | — | 6,63 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/26 | 0 | 2/8 | — | 5,67 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/28 | 3 | 6/13 | — | 6,61 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 4/9 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/02/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2020 | 25 | — |
| 14/09/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Al Masry | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ittihad Alexandria SC | Al Masry | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Al Masry | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | El Dakhlia SC | Al Masry | Hết hạn mượn 0.118M € | 118 nghìn € |
| 31/12/2018 | Enppi | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Telefonat Beni Suef | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | El Dakhlia SC | Telefonat Beni Suef | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | El Entag Al Harby | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực43