
Saminu Abdullahi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Sioni Bolnisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | FC Juarez | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Khimki | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Dynamo Makhachkala | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Veles Moscow | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | FK Spartaks | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Veles Moscow | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | FK Spartaks | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gee-Lec Academy | FK Spartaks | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |