Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samin juel

Arambagh KSTiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Samin juel là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Arambagh KS.

Tiểu sử Samin juel

Samin juel thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Arambagh KS và mang quốc tịch Bangladesh, hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 16 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Bangladesh Premier League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 50 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ sinh ngày 09/03/2001, và bản ghi chuyển nhượng từ Rahmatgonj MFS đến Arambagh KS có ngày 09/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,09Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—304310000——002,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 2,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samin juel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubH 1-12700000—0——6,50
10/10/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-6dự bị00000—0———
03/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFSH 2-21500000—0———
19/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsH 1-1110000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 0-0dự bị00000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 1-0dự bị00000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 2-31500000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSB 0-1dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsH 1-1dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubB 0-21600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222150 nghìn €
19/02/20232150 nghìn €
27/07/20232250 nghìn €
29/11/20232250 nghìn €
24/06/20242325 nghìn €
16/01/20252325 nghìn €
17/06/20252410 nghìn €
16/12/20252410 nghìn €
26/05/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Rahmatgonj MFSArambagh KSChuyển nhượng—
06/11/2022Uttar Baridhara SCRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com