Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sami Sipola

AC OuluHậu vệFIN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sami Sipola là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1356000001078%58%206,28
Finland Liiga Cup——4113900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/293 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
14/44 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/50 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Liiga Cup · 4 trận ra sân, 139 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sami Sipola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 3-4dự bị00000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 1-0dự bị00000—0———
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 0-1340000010/1301/3—6,24
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 1-26000008/901/2—6,13
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 2-3dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: —2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20201825 nghìn €
25/09/20201825 nghìn €
28/02/202119—
30/06/20222025 nghìn €
19/10/20222025 nghìn €
26/10/20222050 nghìn €
29/06/20232150 nghìn €
23/11/20232150 nghìn €
09/05/20242250 nghìn €
05/09/20242250 nghìn €
27/11/20242250 nghìn €
04/05/20252350 nghìn €
19/11/20252350 nghìn €
14/06/20262450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com