
Sami Ouaissa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Tiểu sử Sami Ouaissa
Sami Ouaissa là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ PSV Eindhoven, mang quốc tịch Netherlands và hiện 22 tuổi. Anh sinh ngày 02/10/2004, cao 170 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận với 169 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,44. Giá trị thị trường của anh là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031; ngày 31/08/2026, anh chuyển từ NEC Nijmegen sang PSV Eindhoven theo diện hết hạn mượn với phí 9,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 27/30 | 0 | 4/10 | — | 6,89 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 7/14 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 9 | 4 | 4 | 25/32 | 3 | 12/23 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 5/14 | — | 6,74 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | 9/16 | — | 6,74 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/19 | 1 | 2/6 | — | 6,42 |
| 19/04/2026 | Cúp KNVB | @ AZ Alkmaar | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 3/12 | V | 5,67 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 22/25 | 1 | 4/13 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 18 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 2,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | NEC Nijmegen | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Roda JC | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | NEC Nijmegen | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Roda JC | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2022 | Roda JC Kerkrade U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Roda JC U18 | Roda JC Kerkrade U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Roda JC U17 | Roda JC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Roda JC Kerkrade Youth | Roda JC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật68
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực41