
Sami Mazen Dauleh
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sami Mazen Dauleh là thủ môn 22 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Tiểu sử Sami Mazen Dauleh
Sami Mazen Dauleh là thủ môn 22 tuổi, cao 185 cm và nặng 75 kg, thuận chân trái, thi đấu cho Al-Rayyan Sports Club với quốc tịch Qatar. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €. Thương vụ gần nhất là cho mượn ngày 30/12/2023 từ Lusail Sports Club đến Al-Rayyan Sports Club, sau lần chuyển nhượng ngày 31/08/2023 từ Al-Rayyan Sports Club sang Lusail Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Qatar League 2 | @ Muaither SC | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | — | — | 5,56 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al Waab SC | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | Lusail Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Al-Rayyan Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Mesaimeer SC | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |