Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sami Lahssaini

Patro EisdenTiền vệBEL
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sami Lahssaini là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.

Tiểu sử Sami Lahssaini

Sami Lahssaini là tiền vệ người Belgium, 28 tuổi, sinh ngày 18/09/1998 và hiện thi đấu cho Patro Eisden. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Lahssaini có 3 trận ra sân với 270 phút, đạt điểm trung bình 4,16. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn ngày 02/09/2026 từ RAAL La Louvière đến Patro Eisden với phí 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—221800004079%52%216,25
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/74 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 24/09/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sami Lahssaini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-1900030123/2926/13Đ6,07
14/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenB 1-2900010136/4515/8—6,42
09/05/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeT 4-1800010132/3735/9—6,51
04/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHB 1-2dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4710000015/2038/12—5,97
20/04/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 0-2900000143/5226/14—6,36
11/04/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeB 0-3770010013/2324/7—5,33
06/04/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHB 0-1900000037/4502/6—6,25
23/03/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 5-5870000038/4924/9—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201920150 nghìn €
18/12/201921150 nghìn €
19/08/202021150 nghìn €
20/10/202022250 nghìn €
22/02/202122400 nghìn €
05/10/202123400 nghìn €
05/01/202223450 nghìn €
11/04/202223500 nghìn €
03/11/202224600 nghìn €
08/06/202324450 nghìn €
17/12/202325400 nghìn €
19/12/202426350 nghìn €
23/04/202526450 nghìn €
30/09/202527600 nghìn €
09/12/202527600 nghìn €
03/06/202627700 nghìn €
14/10/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026RAAL La LouvièrePatro EisdenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2024MetzRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
29/06/2024RAAL La LouvièreMetzCho mượn—
24/01/2024MetzRAAL La LouvièreChuyển nhượng—
29/06/2023RFC SeraingMetzCho mượn—
20/07/2022MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2022RFC SeraingMetzCho mượn—
30/06/2020MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2019RFC SeraingMetzCho mượn—
03/01/2019MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
02/01/2019RFC SeraingMetzChuyển nhượng—
30/06/2017RFC Seraing U21RFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2016RFC Seraing U19RFC Seraing U21Chuyển nhượng—
30/06/2015RFC Seraing U17RFC Seraing U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Standard Liège YouthRFC Seraing U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com