Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sami Guediri

OmahaHậu vệUSA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sami Guediri là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Omaha.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.962Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—26221.96200211085%48%606,72

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1181/1380 (85%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
24/92 (26%)
Chuyền dài chính xác
87/143 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
47
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/216 (48%)
Không chiến thắng / thua
16 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 86
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
348
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sami Guediri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-2280000110/1502/4—6,13
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1900000260/6500/7—6,29
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-1900000032/40812/20—6,55
20/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 2-1900000350/5911/3—7,20
17/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 3-1760000044/4701/3—6,62
13/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-122000014/700/2—6,46
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-0850000348/5411/5—7,34
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-1900000047/5858/12V6,12
27/08/2026USL League One@ FC NaplesB 0-2900000151/6302/11—5,66
23/08/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-1900000058/6523/9—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20192275 nghìn €
07/04/202123100 nghìn €
08/07/202123100 nghìn €
08/11/202124150 nghìn €
09/06/202224150 nghìn €
17/08/202225250 nghìn €
07/11/202225300 nghìn €
26/07/202325300 nghìn €
01/02/202426250 nghìn €
25/06/202426200 nghìn €
15/10/202427150 nghìn €
02/01/202527100 nghìn €
07/05/202527100 nghìn €
24/11/202528125 nghìn €
29/04/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com