
Sami Gokhan Altiparmak
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Sami Gokhan Altiparmak là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
388Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 3 | 388 | 3 | 0 | 1 | 13 | 5 | 68% | 66% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/88 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/56 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 5/10 | — | 7,80 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 73 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/12 | 3 | 9/12 | — | 9,46 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 6/9 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 6/7 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 650 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 425 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 375 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Genclerbirligi | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Serik Belediyespor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Genclerbirligi | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hacettepe SK | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Genclerbirligi | Hacettepe SK | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Genclerbirligi Ankara U19 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực38