
Sami Bouhoudane
18Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Sami Bouhoudane là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 406 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 60% | 35% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/79 (60%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/51 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 1 | 2/5 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 2 | 6/8 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/12 | V | 5,86 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 6/14 | 0 | 3/10 | — | 6,46 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 67 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 17 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | PSV Eindhoven U21 | SC Cambuur Leeuwarden | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2025 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực42