
Samet Yalcin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Antalyaspor.
Tiểu sử Samet Yalcin
Samet Yalcin là tiền vệ của Antalyaspor, mang quốc tịch Turkey, 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, tiền vệ này ra sân 5 trận với tổng cộng 48 phút, ghi 1 bàn tại Turkish First League và đạt điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 27/08/2026 theo loại Hết hạn mượn, từ Kocaelispor đến Antalyaspor với phí 53 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,88Bàn/90 phút
48Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 48 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/50 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,65 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/2 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/09/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/02/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 30/09/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Kocaelispor | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.053408M € | 53 nghìn € |
| 12/01/2025 | Bodrum FK | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.069021M € | 69 nghìn € |
| 31/07/2021 | Hekimoglu Trabzon | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2019 | Giresunspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Etimesgut Belediye Spor | Giresunspor | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Giresunspor | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Mamak BA | Giresunspor | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Giresunspor | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Muglaspor | Giresunspor | Cho mượn | — |
| 19/08/2016 | Giresunspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Nigde Belediyespor | Giresunspor | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Giresunspor | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Giresunspor U21 | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực46