Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samed Onur

SamsunsporTiền vệTUR
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Samed Onur là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—632560004188%56%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/207 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samed Onur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1790020054/6213/6V6,37
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5670000152/5703/6—7,05
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1690021037/4714/7—6,73
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-240000011/1200/1—6,00
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-025000009/902/4—6,82
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-3120000020/2035/6—6,53
18/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporT 3-0dự bị00000—0———
14/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs TrabzonsporB 1-2900010227/3415/14V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/202118400 nghìn €
08/06/202118500 nghìn €
11/10/202119375 nghìn €
03/01/202219325 nghìn €
30/03/202219300 nghìn €
31/05/202219500 nghìn €
26/10/202220450 nghìn €
13/03/202320450 nghìn €
07/06/202320375 nghìn €
26/09/202321350 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
25/03/202421300 nghìn €
12/06/202421400 nghìn €
15/10/202422350 nghìn €
08/01/202522350 nghìn €
01/04/202522350 nghìn €
24/06/202522350 nghìn €
16/12/202523500 nghìn €
20/05/202623700 nghìn €
29/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026GenclerbirligiSamsunsporChuyển nhượng—
11/07/2024SakaryasporGenclerbirligiChuyển nhượng—
31/01/2024KaragumrukSakaryasporChuyển nhượng—
13/07/2021Bayer Leverkusen U19KaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2019Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Fortuna Düsseldorf YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com