
Sambou Yatabare
Tiền vệMLI
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sambou Yatabare là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch MLI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/09/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 16/05/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/12/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 22 | 1,3 triệu € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/01/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/06/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | US Chantilly | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AS Saint-Ouen-L'Aumône | US Chantilly | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Genclerbirligi | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Sochaux | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valenciennes | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Amiens | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Free player | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Royal Antwerp | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | SV Werder Bremen | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | Royal Antwerp | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | SV Werder Bremen | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Olympiacos Piraeus | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 26/01/2016 | Standard Liege | Olympiacos Piraeus | Cho mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2015 | Olympiacos Piraeus | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Guingamp | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Olympiacos Piraeus | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bastia | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Olympiacos Piraeus | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2013 | Bastia | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2012 | AS Monaco | Bastia | Chuyển nhượng | — |