Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samba Sillah

Käpylän PalloTiền đạoFIN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Samba Sillah là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Käpylän Pallo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
59Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
3,05Bàn/90 phút
29Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finland Suomen Cup2026—205910000——00—
Finnish Ykkosliiga2026—2219010300——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20181925 nghìn €
22/10/20181925 nghìn €
03/04/20192025 nghìn €
24/07/20192025 nghìn €
19/10/20192050 nghìn €
28/02/202021100 nghìn €
25/09/20202150 nghìn €
03/03/20212225 nghìn €
25/07/20212225 nghìn €
01/11/20212250 nghìn €
14/04/20222350 nghìn €
24/07/202223150 nghìn €
26/10/202223100 nghìn €
29/06/20232450 nghìn €
23/11/20232450 nghìn €
09/05/20242525 nghìn €
05/09/20242525 nghìn €
27/11/20242525 nghìn €
04/05/20252625 nghìn €
19/11/20252625 nghìn €
28/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com