
Samantha Meza là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.080Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 23 | 2.080 | 0 | 0 | 2 | 14 | 1 | 81% | 56% | 5 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.080 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 688/846 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/69 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/99
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 155/276 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 139 / 101
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 255
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 4/9 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/46 | 5 | 6/7 | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/35 | 6 | 8/12 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 4 | 4/5 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/33 | 2 | 3/8 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 3 | 5/6 | — | 7,07 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/35 | 5 | 7/11 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 5 | 7/9 | — | 6,67 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 3 | 7/15 | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 6/15 | V | 6,76 |