
Saman Ghoddos là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
704Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 463 | 1 | 1 | 3 | 9 | 3 | 83% | 57% | 1 | 0 | 6,80 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 220 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 86% | 54% | 1 | 0 | 7,49 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/167 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/69 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 58 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/18 | 0 | 3/3 | — | 7,10 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 4 | 4 | 2 | 23/26 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/18 | 0 | 2/5 | V | 6,38 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 1/2 | — | 7,90 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/20 | 0 | 2/8 | V | 6,92 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 4/7 | — | 6,33 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 31/39 | 2 | 7/8 | — | 7,13 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/7 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/11/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/03/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/12/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/12/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/09/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2024 | Brentford | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Amiens | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Brentford | Amiens | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Amiens | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Ostersunds FK | Amiens | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Syrianska FC | Ostersunds FK | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 22/02/2014 | Trelleborgs FF | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | IF Limhamn Bunkeflo | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | IF Limhamn Bunkeflo U19 | IF Limhamn Bunkeflo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực52