
Sam Walker là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Watford.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Rochdale | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 11/34 | 0 | — | — | 5,52 |
| 10/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 5/21 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/03/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Bradford City | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2024 | Charlton Athletic | Bradford City | Hết hạn mượn 200k € | 200 nghìn € |
| 10/01/2024 | Charlton Athletic | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2023 | Free Player | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kilmarnock F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2021 | Reading | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | AFC Wimbledon | Reading | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Reading | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Blackpool | Reading | Cho mượn | — |
| 22/12/2020 | Reading | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Colchester United | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2014 | Chelsea U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2014 | Colchester United | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2013 | Chelsea U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | Bristol Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 13/08/2012 | Chelsea U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Yeovil Town | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 18/01/2012 | Chelsea U21 | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2011 | Northampton Town | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 10/07/2011 | Chelsea U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 150
- Chỉ số 248
- Chỉ số 457
- Chỉ số 345