
Sam Van Aerschot là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 492 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/251 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 31/41 | 0 | 4/5 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/39 | 1 | 2/6 | — | 7,65 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 5/9 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/39 | 3 | 6/10 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 6/12 | V | 6,09 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 0/4 | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/7 | V | 6,28 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/30 | 0 | 2/11 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | KSK Heist | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | — | KSK Heist | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Koninklijke Lierse Sportkring | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Thes Sport | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koninklijke Lierse Sportkring | Thes Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAC Betekom | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KSV Schriek | KAC Betekom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KSK Heist U21 | KSV Schriek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Lierse U21 | KSK Heist U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Lierse SK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | KV Mechelen Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực39