
Sam Todd là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.335Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1167Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 27 | 26 | 2.335 | 2 | 0 | 0 | 14 | 2 | 84% | 64% | 3 | 0 | 6,84 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.335 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1328/1576 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 93/232 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 181
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/203 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 68 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/61 | 1 | 6/9 | — | 7,66 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 0 | 4/4 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 4/9 | — | 6,23 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 5/11 | V | 6,06 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St Joseph's FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs St Joseph's FC | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 6/13 | — | 7,18 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 1 | 5/8 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53