
Sam Tickle là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
20Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 16 | 5 | 10 | 52% | 100% | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 3 | 86% | — | 0 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/365 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/228 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/44 | 0 | — | — | 5,84 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | — | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 5/28 | 0 | — | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | — | — | 6,84 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 5,61 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/40 | 0 | — | — | 5,73 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 26/44 | 0 | — | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 11/30 | 0 | 2/2 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/34 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |