Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Surridge

Nashville SCTiền đạoENG
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Sam Surridge là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nashville SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
24Đá chính
2.314Phút
19Bàn thắng
1Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
42/80Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24201.8921731653570%45%307,29
Cúp C1 CONCACAF2026—4327810010574%52%006,53
Cúp MLS–Mexico2026—311441005275%53%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.892 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
17
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
35/65
Sút trong vòng cấm
61
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
9/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
20

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/368 (70%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/193 (45%)
Không chiến thắng / thua
39 / 58
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 48
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/43 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Surridge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-190000009/1607/12—6,31
15/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-083105405/803/6—7,97
11/10/2026MLS@ Austin FCT 4-1900061216/2516/10—6,81
27/09/2026MLSvs Toronto FCT 2-0900153212/2106/13V6,89
20/09/2026MLSvs Chicago FireT 3-0901032111/1124/9—8,20
13/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-290206209/1313/6—9,13
10/09/2026MLS@ Toronto FCB 1-2900031127/3103/6—6,73
05/09/2026MLS@ New York City Football ClubH 0-090004109/1915/9—6,17
30/08/2026MLSvs FC CincinnatiT 4-0901021213/1706/9—8,20
23/08/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2900021015/1804/7—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
14/10/2020221,5 triệu €
09/03/2021221,8 triệu €
29/06/2021221,8 triệu €
23/11/2021231,8 triệu €
12/05/2022232,0 triệu €
14/09/2022242,5 triệu €
02/11/2022243,5 triệu €
19/06/2023245,0 triệu €
21/08/2023255,5 triệu €
17/12/2023255,5 triệu €
12/06/2024255,0 triệu €
11/12/2024265,0 triệu €
04/06/2025265,0 triệu €
11/09/2025277,0 triệu €
10/12/2025278,0 triệu €
01/06/2026278,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2023Nottingham ForestNashville SCHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
30/01/2022Stoke CityNottingham ForestHết hạn mượn 1.85M €1,9 triệu €
03/08/2021Bournemouth AFCStoke CityHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
31/12/2019Swansea CityBournemouth AFCCho mượn—
05/08/2019Bournemouth AFCSwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2019Bournemouth AFC U21Bournemouth AFCChuyển nhượng—
06/01/2019Oldham AthleticBournemouth AFC U21Cho mượn—
29/07/2018Bournemouth AFC U21Oldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2018Yeovil TownBournemouth AFC U21Cho mượn—
02/08/2017Bournemouth AFC U21Yeovil TownChuyển nhượng—
31/12/2016Poole Town FCBournemouth AFC U21Cho mượn—
30/08/2016Bournemouth AFC U21Poole Town FCChuyển nhượng—
30/06/2016Bournemouth U18Bournemouth AFC U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com