Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Stanton

St Johnstone F.C.Tiền vệSCO
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Sam Stanton là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..

Tiểu sử Sam Stanton

Sam Stanton là tiền vệ của câu lạc bộ St Johnstone F.C., quốc tịch Scotland, sinh ngày 19/04/1994 và hiện 32 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 832 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo với điểm trung bình 6,04. Ở Ngoại hạng Scotland, cầu thủ có 8 trận và 1 kiến tạo; ở Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận. Cao 180 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2028; cầu thủ chuyển đến St Johnstone F.C. từ Raith Rovers ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
914Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
914Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—9762700110177%57%106,51
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4328710062——005,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/200 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/63 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 5,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Stanton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedH 1-1820021019/2469/12—6,54
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0780000015/1914/6—6,96
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 1-125000014/701/2—6,46
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-128000007/1102/4—6,28
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.T 2-1720010020/2424/9—6,50
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 1-1900030124/3418/10V6,33
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2720100119/2212/9—6,93
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.B 0-1900010022/2823/5—6,50
02/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 4-3900030125/3113/6—6,12
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs East FifeH 1-19010210—0——7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20131950 nghìn €
12/02/201419100 nghìn €
30/09/201420200 nghìn €
15/11/201521150 nghìn €
16/11/201622150 nghìn €
24/01/201823250 nghìn €
06/08/201824250 nghìn €
02/01/201924250 nghìn €
22/06/201925300 nghìn €
31/07/202127200 nghìn €
27/12/202127150 nghìn €
30/05/202228225 nghìn €
25/06/202329250 nghìn €
04/12/202329275 nghìn €
20/06/202430250 nghìn €
03/10/202430200 nghìn €
02/12/202430175 nghìn €
16/06/202531125 nghìn €
09/12/202531125 nghìn €
20/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Raith RoversSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2025ArbroathRaith RoversCho mượn—
22/01/2025Raith RoversArbroathChuyển nhượng—
31/12/2021DundalkRaith RoversChuyển nhượng—
25/01/2021Phoenix Rising FCDundalkChuyển nhượng—
22/01/2020Dundee UnitedPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
18/01/2018Hibernian F.C.Dundee UnitedChuyển nhượng—
17/01/2018Dundee UnitedHibernian F.C.Cho mượn—
14/07/2017Hibernian F.C.Dundee UnitedChuyển nhượng—
06/05/2017DumbartonHibernian F.C.Cho mượn—
30/08/2016Hibernian F.C.DumbartonChuyển nhượng—
07/05/2016Livingston F.C.Hibernian F.C.Cho mượn—
07/01/2016Hibernian F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Hibernian FC U20Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
27/02/2013CowdenbeathHibernian FC U20Cho mượn—
03/01/2013Hibernian FC U20CowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2011Hibernian FC U17Hibernian FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com