
Sam Rogers là thủ môn 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
0Cứu thua
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 6 | 453 | 0 | 0 | 29 | 92% | 47% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/392 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/63 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | — | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 0/2 | V | 5,66 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 97/105 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 74/80 | 0 | 1/5 | — | 6,94 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Orlando City | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 06/09/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Lillestrom | Chicago Fire | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/12/2024 | Aalesund FK | Lillestrom | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | Lillestrom | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Ham-Kam | Lillestrom | Cho mượn | — |
| 02/04/2024 | Lillestrom | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Rosenborg | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 09/02/2022 | Ham-Kam | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 07/01/2022 | OKC Energy FC | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Ham-Kam | OKC Energy FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | OKC Energy FC | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2021 | Free Player | OKC Energy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Tacoma Defiance | Free Player | Trở lại | — |
| 12/06/2017 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2017 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 23/03/2017 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực47