Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Long

Oxford UnitedHậu vệENG
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sam Long là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—321900000090%57%106,47
Cúp EFL2026-2027—11900000089%71%007,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000082%62%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/132 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/123 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/57 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Long · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 2-1dự bị00000—0———
16/10/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 1-11000000—01/1—6,66
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyT 2-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Exeter CityH 2-29000000110/123110/14—7,05
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-3900000084/9301/4V5,94
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 2-2900000036/3919/14—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20162125 nghìn €
20/04/20172250 nghìn €
28/07/202227250 nghìn €
04/04/202328250 nghìn €
08/06/202328350 nghìn €
26/12/202328325 nghìn €
27/06/202429300 nghìn €
29/12/202429250 nghìn €
26/05/202530200 nghìn €
02/12/202530175 nghìn €
02/03/202631300 nghìn €
27/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com