Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Lammers

PSV EindhovenTiền đạoNED
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sam Lammers là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—202100020100%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Lammers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1290010210/1402/3—6,88
16/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-1800100—0——6,16
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dunajska StredaH 3-3dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenB 0-113001013/301/1—6,84
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dunajska StredaT 6-0dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCH 2-245001025/611/6—6,79
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5900010021/2525/11—6,24
10/05/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-0900075016/2204/11—6,54
03/05/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 2-2791042013/2106/11—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151825 nghìn €
04/02/201618100 nghìn €
30/06/201619150 nghìn €
16/10/201619300 nghìn €
17/01/201719500 nghìn €
06/06/201720900 nghìn €
25/10/2017201,5 triệu €
16/01/2018201,5 triệu €
11/06/2018211,5 triệu €
03/10/2018212,5 triệu €
27/12/2018214,0 triệu €
12/03/2019216,0 triệu €
11/06/2019229,0 triệu €
17/12/2019229,0 triệu €
07/04/2020227,0 triệu €
28/10/2020239,0 triệu €
28/12/2020239,0 triệu €
22/03/2021237,5 triệu €
02/06/2021246,0 triệu €
21/12/2021244,0 triệu €
23/03/2022243,0 triệu €
08/06/2022253,0 triệu €
10/11/2022252,8 triệu €
20/03/2023252,4 triệu €
14/06/2023262,0 triệu €
21/09/2023262,5 triệu €
04/12/2023262,0 triệu €
17/03/2024263,0 triệu €
30/05/2024275,0 triệu €
16/12/2024275,0 triệu €
27/03/2025274,0 triệu €
27/05/2025284,0 triệu €
01/10/2025283,0 triệu €
01/12/2025283,0 triệu €
27/05/2026294,0 triệu €
24/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026FC Twente EnschedePSV EindhovenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
25/07/2024Rangers F.C.FC Twente EnschedeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2024FC UtrechtRangers F.C.Cho mượn—
09/01/2024Rangers F.C.FC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2023AtalantaRangers F.C.Hết hạn mượn 4.1M €4,1 triệu €
29/06/2023EmpoliAtalantaCho mượn—
28/06/2023SampdoriaEmpoliCho mượn—
01/01/2023EmpoliSampdoriaChuyển nhượng—
06/08/2022AtalantaEmpoliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Eintracht FrankfurtAtalantaCho mượn—
30/08/2021AtalantaEintracht FrankfurtChuyển nhượng 3.6M €3,6 triệu €
21/09/2020PSV EindhovenAtalantaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2019SC HeerenveenPSV EindhovenCho mượn—
30/06/2018PSV EindhovenSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2017PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2015PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2014PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Willem II Tilburg YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—
30/06/2005VOAB Goirle JeugdWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com