
Sam Kersten là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.
Tiểu sử Sam Kersten
Hậu vệ Sam Kersten (quốc tịch Netherlands) thi đấu cho SC Heerenveen, sinh ngày 30/01/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở Eredivisie mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 8 trận với 676 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, khi cầu thủ rời PEC Zwolle để gia nhập SC Heerenveen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 766 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 91% | 70% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 477/522 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/50 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/73 | 1 | 3/6 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 3 | 4/8 | V | 6,10 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 3 | 5/6 | — | 7,34 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 4/5 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 4 | 9/9 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/79 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 72/75 | 4 | 5/6 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 2 | 2/4 | — | 7,49 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | PEC Zwolle | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Den Bosch | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 04/10/2016 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brabant United U19 | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brabant United U17 | Brabant United U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Den Bosch Reserves | Brabant United U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | FC Den Bosch Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực57