Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Karssies

EmmenThủ mônNED
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sam Karssies là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
32Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119903211664%83%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
17/18
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/428 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
70/221 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Karssies · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-19061319/520——6,64
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 3-09030124/460——6,97
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-19040125/390——7,50
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 1-09020031/430——6,73
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-39010032/4601/2—5,63
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapB 1-29030224/3302/2—6,82
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 5-39040019/250——6,83
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-49010034/3601/1—5,64
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-19040127/4001/1—7,43
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 6-49010024/340——6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20221925 nghìn €
10/11/20221925 nghìn €
22/06/20232075 nghìn €
14/12/20232075 nghìn €
30/05/20242175 nghìn €
16/12/20242175 nghìn €
27/05/20252275 nghìn €
01/12/20252275 nghìn €
27/05/20262375 nghìn €
01/10/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Twente EnschedeEmmenChuyển nhượng—
30/06/2022FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
31/12/2020FC Twente U18FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U17FC Twente U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SC Enschede YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com