
Sam Karssies là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
32Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 32 | 1 | 16 | 64% | 83% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/428 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 70/221 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 3 | 19/52 | 0 | — | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/46 | 0 | — | — | 6,97 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/39 | 0 | — | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | — | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | 1/2 | — | 5,63 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 5-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 1/1 | — | 5,64 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 27/40 | 0 | 1/1 | — | 7,43 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 6-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Twente Enschede | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Twente U18 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U17 | FC Twente U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Enschede Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |