Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Junqua

Real Salt LakeHậu vệUSA
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sam Junqua là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
13Đá chính
1.295Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21121.2050016284%57%206,51
Cúp MLS–Mexico2026—11900000096%66%007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.205 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
588/698 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
41/98 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/92 (57%)
Không chiến thắng / thua
17 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/62 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Junqua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-1500000—0——6,30
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-2450000014/2424/6—5,51
27/09/2026MLSvs New England RevolutionT 3-0900000126/3315/6—6,06
24/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 0-2900010134/4422/7—5,63
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3320000023/2500/1—6,23
30/08/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1900010038/5016/12—6,51
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026MLS@ Orlando CityB 1-2900110140/4713/6—7,24
20/08/2026MLSvs FC DallasB 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 120 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192250 nghìn €
26/05/201922120 nghìn €
02/10/201922150 nghìn €
25/08/202023150 nghìn €
17/12/202024250 nghìn €
08/07/202124250 nghìn €
08/11/202125500 nghìn €
17/08/202225400 nghìn €
07/11/202225400 nghìn €
21/08/202326500 nghìn €
17/12/202327500 nghìn €
12/06/202427650 nghìn €
11/12/202428650 nghìn €
04/06/202528650 nghìn €
10/12/202529650 nghìn €
01/06/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/12/2024FC DallasReal Salt LakeChuyển nhượng—
23/02/2023Houston DynamoFC DallasHết hạn mượn 0.071M €71 nghìn €
29/11/2019Rio Grande ValleyHouston DynamoCho mượn—
14/03/2019Houston DynamoRio Grande ValleyChuyển nhượng—
10/01/2019California Golden Bears (UC Berkeley)Houston DynamoChuyển nhượng—
31/07/2018San Francisco GlensCalifornia Golden Bears (UC Berkeley)Cho mượn—
30/04/2018California Golden Bears (UC Berkeley)San Francisco GlensChuyển nhượng—
31/07/2017FC Golden State ForceCalifornia Golden Bears (UC Berkeley)Cho mượn—
30/04/2017California Golden Bears (UC Berkeley)FC Golden State ForceChuyển nhượng—
31/07/2015De Anza Force Soccer ClubCalifornia Golden Bears (UC Berkeley)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com