
Sam Johnson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Bodens BK.
Tiểu sử Sam Johnson
Sam Johnson là tiền vệ người Liberia, hiện 33 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Bodens BK. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trước đó, cầu thủ có lần chuyển đến Vasalunds IF vào ngày 30/04/2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 07/08/2023, khi cầu thủ gia nhập Bodens BK. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/11/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/09/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Free player | Bodens BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Vasalunds IF | Free player | Trở lại | — |
| 30/04/2023 | Free player | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | FK Aksu | Free player | Trở lại | — |
| 22/04/2022 | Mjallby AIF | FK Aksu | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Free player | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Free player | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Real Salt Lake | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2019 | Vålerenga Fotball Elite | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.755M € | 755 nghìn € |
| 22/01/2018 | Wuhan guanggu (R) | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Wuhan guanggu (R) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Djurgardens | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 31/12/2014 | IK Frej Taby | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Härnösands FF | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Juventus IF (- 2016) | Härnösands FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Assyriska IF i Norrköping (- 2020) | Juventus IF (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Dalkurd FF | Assyriska IF i Norrköping (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nimba Kwado FC | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực39
- Kỹ thuật42