
Sam Hutchinson
Tiền vệENG
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sam Hutchinson là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 1/7 | — | 5,71 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/08/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 05/10/2020 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/07/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | AFC Wimbledon | Farnham Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2024 | Free player | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Reading | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2022 | Sheffield Wednesday | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Pafos FC | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | Sheffield Wednesday | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Chelsea | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Sheffield Wednesday | Chelsea | Cho mượn | — |
| 13/02/2014 | Chelsea | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Nottingham Forest | Chelsea | Cho mượn | — |
| 15/08/2012 | Chelsea | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | — | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2010 | Chelsea U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2007 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |