Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Greenwood

Bristol CityTiền đạoENG
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Sam Greenwood là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10437700010675%44%106,30
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11680007188%50%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/81 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Greenwood · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversB 0-145001038/1102/4—6,93
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticH 1-125000005/500/1—6,63
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-0700022110/1457/12—6,60
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-114001101/113/4—6,56
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-431001016/701/5V5,70
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-118000006/602/2—6,47
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-1690022012/1904/8—6,13
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 2-122001001/101/3—6,25
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-219001103/300/2—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202119200 nghìn €
22/12/202119500 nghìn €
14/06/2022202,5 triệu €
14/09/2022203,0 triệu €
02/11/2022204,0 triệu €
19/06/2023215,0 triệu €
20/12/2023215,0 triệu €
06/03/2024224,5 triệu €
23/05/2024224,5 triệu €
29/12/2024224,5 triệu €
26/05/2025234,5 triệu €
25/09/2025233,5 triệu €
07/12/2025233,0 triệu €
25/03/2026242,5 triệu €
03/06/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Pogon SzczecinBristol CityHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
28/08/2025Leeds UnitedPogon SzczecinHết hạn mượn—
26/08/2025Leeds UnitedPogon SzczecinChuyển nhượng 2M €—
29/06/2025Preston North EndLeeds UnitedCho mượn—
04/07/2024Leeds UnitedPreston North EndChuyển nhượng—
30/05/2024MiddlesbroughLeeds UnitedCho mượn—
30/08/2023Leeds UnitedMiddlesbroughChuyển nhượng—
31/12/2021Leeds United U23Leeds UnitedChuyển nhượng—
27/08/2020Arsenal U18Leeds United U23Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
09/07/2018Sunderland U18Arsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com