
Sam Glenfield là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
937Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 19 | 9 | 937 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 60% | 44% | 7 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 937 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/280 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/76 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/153 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 66
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 5,67 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/4 | V | 5,90 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 6/17 | — | 5,75 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 2/6 | — | 5,95 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | H 3-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/27 | 2 | 4/14 | — | 5,57 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 4 | 4/5 | — | 6,23 |
| 19/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Fleetwood Town U21 | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Waterford United | Fleetwood Town U21 | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | Fleetwood Town U21 | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fleetwood Town U18 | Fleetwood Town U21 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Portadown | Fleetwood Town U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Portadown FC U18 | Portadown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực40