
Sam Fisher là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Airdrie United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.491Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1491Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
8/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 823 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | — | — | 7 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 308 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,01 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | T 6-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,77 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/03/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunfermline Athletic | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Kelty Hearts | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Dunfermline Athletic | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Stenhousemuir | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Dunfermline Athletic | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dundee F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Dunfermline Athletic | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Dundee F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2022 | Forfar Athletic FC | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Dundee F.C. | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Forfar Athletic FC | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 11/10/2020 | Dundee F.C. | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | East Kilbride FC | Dundee FC Reserves | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Dundee FC Reserves | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dundee FC Reserves | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alloa Athletic FC U17 | Dundee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực44