
Sam De Grand là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/88 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/67 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | — | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 5-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/33 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/7 | — | 7,04 |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Hà Lan | @ PSV Eindhoven | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 47/60 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 6 | 7/14 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/10/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/10/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/04/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/04/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | AZ Alkmaar | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2026 | KVSK Lommel | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2023 | Jong Genk | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực46