Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam De Grand

KVSK LommelHậu vệNED
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Sam De Grand là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KVSK Lommel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—211160001080%25%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/88 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam De Grand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseB 0-5900010154/6701/4—6,07
05/09/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-1260000117/210——6,38
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 1-2630000026/2802/4—6,52
22/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-0dự bị00000—0———
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 5-2750000327/3303/6—6,48
11/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenB 0-1850000038/4402/7—7,04
02/08/2026Siêu cúp Hà Lan@ PSV EindhovenT 4-0dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHH 0-0900010124/3801/5—6,28
17/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 3-2900000547/6023/7—6,60
09/05/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkT 3-1900000031/3867/14—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20221850 nghìn €
21/12/20221875 nghìn €
29/05/202318150 nghìn €
01/10/202318350 nghìn €
27/12/202319350 nghìn €
19/06/202419500 nghìn €
14/10/202420700 nghìn €
19/12/202420700 nghìn €
23/04/202520700 nghìn €
17/12/202521800 nghìn €
29/04/2026211,0 triệu €
07/10/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026AZ AlkmaarKVSK LommelChuyển nhượng—
25/07/2026KVSK LommelAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2023Jong GenkKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2022KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
30/06/2020KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Oud-Heverlee Leuven YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com