
Sam Dalby là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
915Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 825 | 4 | 0 | 0 | 18 | 8 | 60% | 46% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 52% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/152 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/140 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 5/12 | — | 6,79 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 4/6 | — | 7,88 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/20 | 0 | 6/19 | — | 7,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 3 | 6/9 | — | 7,06 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 7/14 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 4/9 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 6/16 | — | 7,74 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 6/14 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/18 | 0 | 11/17 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 28/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 11/03/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực53