Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Cosgrove

Auckland FCTiền đạoENG
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sam Cosgrove là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Auckland FC.

Tiểu sử Sam Cosgrove

Sam Cosgrove là tiền đạo của câu lạc bộ Auckland FC, mang quốc tịch Anh và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải và sinh ngày 02/12/1996. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 1 trận tại Cúp Liên lục địa với 87 phút thi đấu và điểm trung bình 5,72. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 18/08/2025, khi cầu thủ rời Barnsley để gia nhập Auckland FC. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11890001033%61%107,10
Cúp Liên lục địa2026—11870000052%47%015,72

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/21 (33%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên lục địa · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/21 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Cosgrove · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-189001037/21113/21V7,10
27/08/2026Cúp Liên lục địa@ Al Ahli SCB 0-1870000111/21011/23Đ5,72
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-245002106/804/5—6,50
23/05/2026A-Leaguevs Sydney FCT 1-090000009/17010/15V6,44
15/05/2026A-League@ Adelaide UnitedT 3-0841021013/2528/15—6,90
09/05/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-1900010012/2408/15V6,36
02/05/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-157002016/1229/17—6,72
26/04/2026A-League@ Sydney FCH 2-2900120118/25010/16—7,03
19/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersB 0-1900050016/28113/21—6,01
11/04/2026A-Leaguevs Melbourne VictoryH 2-2901041016/27013/20—7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20182150 nghìn €
07/08/201821150 nghìn €
02/01/201922250 nghìn €
19/08/201922500 nghìn €
04/02/2020231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
20/07/2020231,0 triệu €
17/01/2021241,0 triệu €
09/03/2021241,5 triệu €
29/06/2021241,5 triệu €
28/07/2022251,0 triệu €
04/04/202326700 nghìn €
08/06/202326900 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
27/06/202427450 nghìn €
26/12/202428375 nghìn €
17/06/202528375 nghìn €
12/01/202629500 nghìn €
27/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2025BarnsleyAuckland FCChuyển nhượng—
29/06/2025Stockport CountyBarnsleyCho mượn—
02/02/2025BarnsleyStockport CountyChuyển nhượng—
31/08/2023Birmingham CityBarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2023Plymouth ArgyleBirmingham CityCho mượn—
31/08/2022Birmingham CityPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2022AFC WimbledonBirmingham CityCho mượn—
30/01/2022Birmingham CityAFC WimbledonChuyển nhượng—
29/01/2022Shrewsbury TownBirmingham CityCho mượn—
10/08/2021Birmingham CityShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/01/2021Aberdeen F.C.Birmingham CityHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/01/2018Carlisle UnitedAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
31/07/2017Wigan Athletic U21Carlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2017North Ferriby United (- 2019)Wigan Athletic U21Cho mượn—
19/01/2017Wigan Athletic U21North Ferriby United (- 2019)Chuyển nhượng—
30/05/2016Nantwich TownWigan Athletic U21Cho mượn—
28/01/2016Wigan Athletic U21Nantwich TownChuyển nhượng—
02/01/2016Chorley FCWigan Athletic U21Cho mượn—
25/11/2015Wigan Athletic U21Chorley FCChuyển nhượng—
17/09/2015BarrowWigan Athletic U21Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com