
Sam Cleall-Harding
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Sam Cleall-Harding là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Sam Cleall-Harding
Sam Cleall-Harding là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dunfermline Athletic, mang quốc tịch Scotland và 20 tuổi. Anh sinh ngày 26/03/2006 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân, 1080 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2025). Ngày 02/07/2026, anh chuyển từ Dundee United FC B đến Dunfermline Athletic theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 801 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 2 | 0 | 5,70 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,77 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Dundee United FC B | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Airdrie United | Dundee United FC B | Cho mượn | — |
| 30/09/2025 | Dundee United FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Kelty Hearts | Dundee United FC B | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | Dundee United FC B | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dundee United FC U18 | Dundee United FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dundee United FC Youth | Dundee United FC U18 | Chuyển nhượng | — |