
Sam Chambers là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 144 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 52% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/30 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 5/7 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | V | 5,91 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 2 | 5/13 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | English U21 Premier League | vs West Bromwich U21 | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Boreham Wood | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/22 | 2 | 6/13 | — | — |
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | vs Leicester City U21 | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/11 | 1 | 6/13 | V | 6,28 |
| 03/04/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester United U21 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 5/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2025 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Leeds United U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leeds United Youth | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |